Bồn Lọc Composite ChiHon 7″-21″

Inlet/OutLet: 2.5″NPSM và 4″-8UN

Base: Sử dụng 03 loại đế bồn
PP,SMC và Tripod Base
HƯỚNG DẪN DỰNG FAMILY BỒN LỌC COMPOSITE CHIHON CHUẨN BIM
Trong hình chụp của bạn, bạn đang dùng giải pháp Nested Family Type Swapper (đổi loại Family lồng nhau bằng hàm if điều hướng qua các biến Small Type, Medium Type, Large Type).
Cách làm này chỉ nên dùng khi hình dáng 3D của các bồn thay đổi hoàn toàn (ví dụ: bồn nhỏ không có chân, bồn trung bình có chân, bồn lớn có thêm cửa người chui Manhole bên hông).
Đối với bồn lọc Composite Chihon, do chúng có chung một hình dáng hình học (chỉ co dãn đường kính $D$ và chiều cao $H$), việc dùng Nested Family sẽ làm file Revit cực kỳ nặng và khó quản lý. Bạn nên chuyển sang giải pháp dùng Type Catalog hoặc Single Parametric Family theo hướng dẫn dưới đây.
I. GIẢI THÍCH CHI TIẾT CÁC KÝ HIỆU KỸ THUẬT TRÊN CATALOGUE
Khi bạn đọc catalogue bồn composite (như dòng chữ: 713, 2.5T, PP BASE), đây là chuỗi ký tự mô tả đầy đủ cấu hình kết nối cơ khí và vật liệu chân đế của bồn:
1. Ký hiệu “713” (Mã Model kích thước)
Như đã giải thích, đây là kích thước hình học của bồn tính bằng đơn vị Inches:
- 7 $\rightarrow$ Đường kính ngoài vỏ bồn ($O.D$) là $7\text{ inches} \approx 182\text{ mm}$ (sau khi cộng dung sai chế tạo vỏ).
- 13 $\rightarrow$ Chiều cao danh nghĩa thân bồn là $13\text{ inches}$ (chiều cao thực tế cả bồn là $334\text{ mm}$).
2. Ý nghĩa các ký hiệu ren cổ bồn (Inlet/Outlet Thread Specifications)
Trên các dòng bồn từ nhỏ đến lớn, bạn sẽ gặp các ký hiệu ren cổ bồn khác nhau. Chúng quyết định việc lắp van (Autovalve) hoặc cổ bích chuyển đổi:
A. 2.5″ NPSM (National Pipe Straight Mechanical)
- Kích thước: Đường kính danh nghĩa lỗ cổ bồn là $2.5\text{ inches}$ (đường kính ngoài phần ren của van lắp vào khoảng $73\text{ mm} \div 75\text{ mm}$ do là ren mịn).
- Kiểu ren: NPSM là tiêu chuẩn ren thẳng cơ khí (bước ren mịn, song song chứ không côn thu).
- Cơ chế làm kín: Vì là ren thẳng, việc làm kín không phụ thuộc vào lực siết ren hay băng tan (băng keo non), mà làm kín hoàn toàn bằng một vòng O-ring (gioăng cao su tròn) đặt ở cổ bồn. Van chỉ cần vặn nhẹ vừa tay là kín khít, không lo nứt vỡ cổ ren nhựa.
- Ứng dụng: Đây là cổ bồn phổ thông nhất thế giới, dùng cho mọi bồn từ cỡ $7″$ đến $16″$. Tất cả các dòng van tự động của Pentair, Fleck, Runxin cỡ nhỏ đều đúc chân ren $2.5″\text{ NPSM}$ để ăn khớp trực tiếp vào bồn này.
B. 4″ – 8UN hoặc 4″ UN (hoặc 4″ UN Thread Inlet)
- Kích thước: Đường kính danh nghĩa cổ bồn là $4\text{ inches}$ (đường kính lỗ ren thực tế khoảng $100\text{ mm}$).
- Ký hiệu 8UN: Có nghĩa là Unified Thread (Tiêu chuẩn ren Mỹ – Hệ UN) với mật độ bước ren cố định là 8 ren trên 1 inch (8 Threads per Inch – TPI), bất kể đường kính là bao nhiêu.
- Ý nghĩa thực tế: Cổ bồn $4″\text{ UN}$ cực kỳ dày và thô để chịu lực mô-men xoắn lớn.
- Ứng dụng: Dùng cho bồn cỡ trung và lớn (đường kính từ $14″$ đến $36$”). Các van điều khiển công suất lớn (như van Runxin F74, F77 hoặc van Magnum của GE Pentair) sẽ sử dụng chân ren $4″\text{ UN}$ này để kết nối thẳng vào bồn.
C. 6″ – 8UN (hoặc 6″ UN)
- Kích thước: Đường kính danh nghĩa cổ bồn là $6\text{ inches}$ (đường kính lỗ ren thực tế khoảng $150\text{ mm}$).
- Kiểu ren: Tương tự như dòng 4″, sử dụng ren thẳng hệ UN với mật độ 8 ren trên 1 inch.
- Ứng dụng: Dùng cho bồn công nghiệp lớn ($36″, 42″, 48″$). Do bồn lớn chứa hàng tấn vật liệu, cổ bồn phải cực rộng để người thợ có thể chui tay vào phân bổ cát sỏi hoặc lắp cụm phân phối nước hình xương cá (Hub & Lateral) bên trong bồn.
D. 6″ FLANGE (Cổ kết nối mặt bích)
- Kích thước: Lỗ mở cổ bồn rộng $6\text{ inches}$ ($150\text{ mm}$).
- Kiểu kết nối: Không dùng ren. Thay vào đó, đỉnh bồn được đúc liền một mặt bích nhựa (Flange) phẳng có sẵn các lỗ xỏ bu-lông tiêu chuẩn.
- Ứng dụng: Chỉ dùng cho bồn công nghiệp siêu lớn (đường kính $42″, 48″, 63″$). Ở kích thước này, áp lực nước cực kỳ khủng khiếp, kết nối ren không còn đảm bảo an toàn chịu lực. Người ta bắt buộc phải dùng mặt bích siết bu-lông thép để ép chặt nắp bồn/van điều khiển vào cổ bồn.
II. PHÂN BIỆT 3 LOẠI CHÂN ĐẾ BỒN: PP BASE, SMC BASE & TRIPOD BASE
Chân đế (Base) là bộ phận chịu toàn bộ tải trọng tĩnh của nước và vật liệu lọc (cát, sỏi, than…) đè xuống. Việc hiểu rõ 3 loại chân đế này sẽ giúp bạn dựng hình 3D chuẩn xác và định vị lỗ neo móng bê tông chính xác:
A. PP BASE (Chân đế nhựa PP tròn)
- Vật liệu: Nhựa Polypropylene (PP) đúc phun áp lực cao.
- Cấu tạo: Dạng một chiếc ly tròn úp ngược, ôm khít 1/3 phần đáy chỏm cầu của bồn lọc. Đáy chân đế phẳng, không có lỗ/tai bắt vít neo.
- Đặc tính: Nhẹ, dẻo dai cao, chịu ăn mòn axit/kiềm/muối tuyệt đối, rất khó nứt vỡ khi vận chuyển quăng quật trên công trường. Giá thành rẻ nhất.
- Ứng dụng: Chỉ dùng cho bồn cỡ nhỏ đến trung bình (từ đường kính $7″$ đến tối đa $16″$). Thường đặt trên mặt sàn phẳng trong nhà hoặc các modul lắp ghép gọn gàng.
- Lưu ý dựng 3D: Trong Revit, bạn dựng chân PP Base bằng lệnh Revolve tạo một vành tròn phẳng bo tròn nhẹ ở mép dưới.
B. SMC BASE (Chân đế Composite đúc nóng)
- Vật liệu: SMC (Sheet Molding Compound) – Nhựa Composite hệ Polyester gia cường sợi thủy tinh ngắn, được ép nóng trong khuôn thép dưới lực nén cực lớn.
- Cấu tạo: Thường có màu xám hoặc đen xanh. Nhìn bên ngoài tương tự như PP Base nhưng vách dày hơn, mặt đáy có các gờ gia cường chịu lực nén chống lún.
- Đặc tính: Siêu cứng vững, chịu lực nén gấp nhiều lần nhựa PP, chịu được thời tiết nắng mưa khắc nghiệt (outdoor) và tia UV mà không bị lão hóa, biến dạng dưới tải trọng nặng của bồn chứa đầy cát sỏi.
- Ứng dụng: Thường dùng cho các bồn tầm trung đến cận lớn (từ đường kính $14″$ đến $24$”, đôi khi lên đến $30″$).
- Lưu ý dựng 3D: Có thể vẽ đồng dạng với PP Base nhưng gán thông số độ dày vành chân dày hơn ($25\text{ mm} – 40\text{ mm}$).
C. TRIPOD BASE (Chân đế 3 chân thép/FRP)
- Vật liệu: Thép mạ kẽm nhúng nóng (Galvanized Steel), Inox 304, hoặc nhựa FRP đúc siêu dày chịu lực.
- Cấu tạo: Gồm một vòng đai (gông) ôm chặt lấy phần hông đáy bồn và liên kết chắc chắn với 3 chân trụ (chữ V hoặc ống tròn). Tại chân của mỗi trụ đều được hàn tai bích có lỗ (Anchor Flange) để xỏ vít nở bắt chặt xuống nền móng.
- Đặc tính: Cực kỳ vững chãi, chống lật đổ do gió bão (khi lắp ngoài trời), chịu được tải trọng khổng lồ (hàng tấn). Tạo khoảng hở lớn dưới đáy bồn, cho phép thiết kế các bồn có đầu kết nối ở đáy bồn (Bottom Opening) để luồn ống xả ngược dưới đáy.
- Ứng dụng: Bắt buộc phải dùng cho các bồn công nghiệp cỡ lớn (đường kính từ $24″, 30″, 36″, 42″, 48″$ cho đến $63″$).
- Lưu ý dựng 3D: Phải vẽ rõ 3 chân và tai bắt bu-lông vì khoảng chân này rất dễ cấn chạm va chạm (clash) với các đường ống phân phối nước chạy sát nền.











Reviews
There are no reviews yet.