Tham khảo công suất riêng theo ứng dụng
Trong Faggiolati Pumps – Mixer Catalogue 2015, mục Correct mixer selection có bảng công suất riêng cho từng ứng dụng. Dưới đây là một số ứng dụng thường gặp để tham khảo khi chọn q.
| Ứng dụng | Công suất riêng q (W/m³) |
|---|---|
| Khử Nitrat – Anoxic | 8 |
| Bể bơm nước thải sinh hoạt | 10 |
| Đồng nhất bùn sơ cấp 4% | 8 |
| Đồng nhất bùn thứ cấp 5% | 10 |
| Đồng nhất bùn đã phân hủy 6% | 10 |
| Khử Photpho | 5 |
| Ngăn tạo váng bề mặt | 15 |
| Khuấy trộn hóa chất | 10 |
| Bể phản ứng sinh học | 20 |
Cách dùng: Tra ứng dụng phù hợp trong bảng. Với bể thiếu khí – khử Nitrat, công cụ dùng sẵn q = 8 W/m³. Với các ứng dụng còn lại, chọn “Ứng dụng khác – Tự nhập q” rồi nhập công suất riêng tương ứng vào ô q.
Công thức sử dụng:
Psơ bộ (kW) = V (m³) × q (W/m³) / 1000
Trong đó V là thể tích nước cần khuấy và q là công suất riêng tham khảo theo ứng dụng. Công suất mỗi máy = P tổng / số máy chạy đồng thời.
Nguồn tham khảo và lưu ý sử dụng
Công cụ được xây dựng dựa trên phương pháp ước tính nhanh công suất máy khuấy theo thể tích bể (W/m³), tham khảo tài liệu của Faggiolati Pumps.
Lưu ý: Kết quả chỉ mang tính tham khảo, phục vụ tính toán sơ bộ. Anh em cần tự tính toán, đối chiếu catalogue và kiểm nghiệm lại theo điều kiện thực tế để lựa chọn thiết bị phù hợp, đồng thời tích lũy các hệ số kinh nghiệm cho từng loại bể.
